字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

联盟

liánméng

liên minh

Gặp trong câu

几个组织组成了联盟。

jǐ gè zǔzhī zǔchéng le liánméng

Một số tổ chức đã lập thành liên minh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.