字舟Zizhou
盟
Học chữ · Cấp 6

盟

PinyinméngHán Việtminh

lời thề · liên minh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 加盟, 联盟, 盟友. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 皿Cấp 64 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 盟

4 từ
加盟jiāméngtrở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội
联盟liánméngliên minh
盟友méngyǒuđồng minh
同盟tóngméngliên minh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 皿 · 13 nét

皿Bộ thủBộ số 108 trong hệ tra cứu Unicode.
盟Số nét13 nét.