字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

连年

liánnián

nhiều năm liên tiếp

Gặp trong câu

这家公司的利润连年增长。

zhè jiā gōngsī de lìrùn liánnián zēngzhǎng

Lợi nhuận của công ty này tăng liên tục nhiều năm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.