字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

连任

liánrèn

tiếp tục giữ chức

Gặp trong câu

他连任了两届主席。

tā liánrèn le liǎng jiè zhǔxí

Ông ấy giữ chức chủ tịch hai nhiệm kỳ liên tiếp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.