字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

联赛

liánsài

giải đấu; giải vô địch

Gặp trong câu

他们队今年在联赛中拿了第三名。

tāmen duì jīnnián zài liánsài zhōng ná le dì sān míng

Năm nay đội của họ giành vị trí thứ ba ở giải đấu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.