Từ vựng · HSK 7–9联手
liánshǒu
bắt tay nhau; liên kết; hợp sức
Gặp trong câu
两家公司联手开发新产品。 liǎng jiā gōngsī liánshǒu kāifā xīn chǎnpǐn
Hai công ty bắt tay nhau phát triển sản phẩm mới.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.