字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

连夜

liányè

suốt đêm; ngay trong đêm

Gặp trong câu

他连夜回家。

tā liányè huí jiā

Anh ấy trở về nhà ngay trong đêm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.