字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

帘子

liánzi

rèm

Gặp trong câu

她拉上帘子,房间里一下子暗了下来。

tā lā shàng liánzi fángjiān lǐ yíxià zi àn le xiàlái

Cô ấy kéo rèm lại, căn phòng bỗng tối hẳn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.