字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

良性

liángxìng

lành tính; tốt, tích cực

Gặp trong câu

医生说这是良性的,不用担心。

yīshēng shuō zhè shì liángxìng de búyòng dānxīn

Bác sĩ nói đây là lành tính, không cần lo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.