字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

两手

liǎngshǒu

hai tay của một người

Gặp trong câu

服务员两手端着一大盘饺子走了过来。

fúwù yuán liǎngshǒu duān zhe yī dà pán jiǎozi zǒu le guòlái

Người phục vụ hai tay bưng một đĩa sủi cảo lớn đi tới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.