字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

两翼

liǎngyì

hai cánh; hai bên sườn

Gặp trong câu

大楼的两翼是办公室,中间是大厅。

dà lóu de liǎngyì shì bàngōngshì zhōngjiān shì dàtīng

Hai cánh của tòa nhà là văn phòng, ở giữa là sảnh lớn.

Các chữ trong từ