字舟Zizhou
翼
Học chữ · Cấp 7-9

翼

PinyinyìHán Việtdực

cánh · hỗ trợ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 不翼而飞, 小心翼翼. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

17 nétBộ 羽Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 翼

2 từ
不翼而飞búyì’érfēibiến mất không dấu vết
小心翼翼xiǎoxīn-yìyìcẩn thận và trang trọng; rất cẩn thận
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 羽 · 17 nét

羽Bộ thủBộ số 124 trong hệ tra cứu Unicode.
翼Số nét17 nét.