字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

量化

liànghuà

định lượng; lượng hóa

Gặp trong câu

研究需要把变化量化。

yánjiū xūyào bǎ biànhuà liànghuà

Nghiên cứu cần lượng hóa sự thay đổi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.