字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

疗养

liáoyǎng

tĩnh dưỡng; điều dưỡng

Gặp trong câu

他在家疗养了一段时间。

tā zài jiā liáoyǎng le yī duàn shíjiān

Anh ấy tĩnh dưỡng ở nhà một thời gian.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.