字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

猎人

lièrén

thợ săn

Gặp trong câu

猎人没有进入保护区。

lièrén méiyǒu jìnrù bǎohù qū

Người thợ săn không đi vào khu bảo tồn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.