字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

猎物

lièwù

con mồi; thú săn

Gặp trong câu

老虎正在寻找猎物。

lǎohǔ zhèngzài xúnzhǎo lièwù

Con hổ đang tìm con mồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.