字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

劣质

lièzhì

chất lượng kém

Gặp trong câu

评估发现部分教材质量较差,其中有一些属于劣质教材。

pínggū fāxiàn bùfen jiàocái zhìliàng jiào chà qízhōng yǒu yī xiē shǔyú lièzhì jiàocái

Đánh giá cho thấy một số giáo trình có chất lượng khá kém, trong đó có những giáo trình thuộc loại chất lượng thấp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.