字舟Zizhou
劣
Học chữ · Cấp 7-9

劣

PinyinlièHán Việtliệt

kém

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 恶劣, 劣势, 劣质. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 力Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 劣

4 từ
恶劣èliètồi tệ
劣势lièshìthua kém
劣质lièzhìkém chất lượng; chất lượng kém
拙劣zhuōlièvụng về; làm hỏng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 力 · 6 nét

力Bộ thủBộ số 19 trong hệ tra cứu Unicode.
劣Số nét6 nét.