字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

灵感

línggǎn

cảm hứng

Gặp trong câu

我突然有了灵感。

wǒ tūrán yǒu le línggǎn

Tôi đột nhiên có cảm hứng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.