字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

灵巧

língqiǎo

khéo léo; linh hoạt

Gặp trong câu

这个机器人的手非常灵巧。

zhège jīqìrén de shǒu fēicháng língqiǎo

Bàn tay của con robot này rất khéo léo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.