字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

灵通

língtōng

nhanh nhạy (tin tức)

Gặp trong câu

她消息灵通,什么新闻都知道。

tā xiāoxi língtōng shénme xīnwén dōu zhīdào

Cô ấy tin tức nhanh nhạy, tin gì cũng biết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.