字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

领军

lǐngjūn

dẫn đầu; dẫn dắt

Gặp trong câu

他领军团队开发新菜。

tā lǐngjūn tuánduì kāifā xīn cài

Anh ấy dẫn dắt nhóm phát triển món mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.