字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

领土

lǐngtǔ

lãnh thổ

Gặp trong câu

这个国家的领土很大。

zhège guójiā de lǐngtǔ hěn dà

Lãnh thổ của quốc gia này rất rộng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.