字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

领袖

lǐngxiù

lãnh đạo

Gặp trong câu

她从小就表现出了领袖才能。

tā cóngxiǎo jiù biǎoxiàn chū le lǐngxiù cáinéng

Từ nhỏ cô ấy đã bộc lộ tài năng lãnh đạo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.