字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

流氓

liúmáng

kẻ lưu manh

Gặp trong câu

几个流氓在街上闹事,被警察带走了。

jǐ gè liúmáng zài jiē shàng nàoshì bèi jǐngchá dài zǒu le

Mấy tên lưu manh gây rối trên phố và bị cảnh sát đưa đi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.