字舟Zizhou
氓
Học chữ · Cấp 7-9

氓

PinyinmángHán Việtmanh

lưu manh; dùng trong 流氓

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 流氓. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 氏Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 氓

1 từ
流氓liúmángkẻ lưu manh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 氏 · 8 nét

氏Bộ thủBộ số 83 trong hệ tra cứu Unicode.
氓Số nét8 nét.