字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

流血

liúxuè

chảy máu

Gặp trong câu

他的手破了,一直在流血。

tā de shǒu pò le yìzhí zài liúxuè

Tay anh ấy bị rách, máu cứ chảy mãi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.