字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

留意

liúyì

lưu ý; để ý

Gặp trong câu

阅读资料时要留意数据来源。

yuèdú zīliào shí yào liúyì shùjù láiyuán

Khi đọc tài liệu cần chú ý nguồn dữ liệu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.