Từ vựng · HSK 7–9流转
liúzhuǎn
lưu chuyển; trôi đi
Gặp trong câu
岁月流转,转眼又是一年。 suìyuè liúzhuǎn zhuǎnyǎn yòu shì yī nián
Năm tháng trôi đi, thoắt cái lại một năm nữa.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.