字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

笼子

lóngzi

lồng; giỏ; đồ đựng

Gặp trong câu

小鸟被关在笼子里,一点儿也不快乐。

xiǎo niǎo bèi guān zài lóngzi lǐ yìdiǎnr yě bù kuàilè

Con chim nhỏ bị nhốt trong lồng, chẳng vui chút nào.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.