字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

炉子

lúzi

bếp

Gặp trong câu

炉子上的水已经开了。

lúzi shàng de shuǐ yǐjīng kāi le

Nước trên bếp đã sôi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.