字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

陆军

lùjūn

lục quân

Gặp trong câu

他在陆军工作了十年。

tā zài lùjūn gōngzuò le shí nián

Anh ấy đã làm việc trong lục quân mười năm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.