字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

露天

lùtiān

ngoài trời

Gặp trong câu

我们今天在露天演出。

wǒmen jīntiān zài lùtiān yǎnchū

Hôm nay chúng tôi biểu diễn ngoài trời.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.