字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

露营

lùyíng

cắm trại

Gặp trong câu

周末我们去湖边露营。

zhōumò wǒ men qù hú biān lùyíng

Cuối tuần chúng tôi đi cắm trại bên hồ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.