字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

裸体

luǒtǐ

khỏa thân

Gặp trong câu

画中有一个裸体人物。

huà zhōng yǒu yī gè luǒtǐ rénwù

Trong tranh có một nhân vật khỏa thân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.