字舟Zizhou
裸
Học chữ · Cấp 7-9

裸

PinyinluǒHán Việtkhoả / loã / lỏa / khỏa
Động từ

khỏa thân

13 nétBộ 衣Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 裸 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 裸

1 từ
裸露luǒlùtrần truồng; trơ trụi; không che đậy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 衣 · 13 nét

衣Bộ thủBộ số 145 trong hệ tra cứu Unicode.
裸Số nét13 nét.