字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

落成

luòchéng

xây dựng xong; hoàn thành công trình

Gặp trong câu

新图书馆已经落成。

xīn túshūguǎn yǐjīng luòchéng

Thư viện mới đã xây dựng xong.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.