字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

麻木

mámù

tê liệt

Gặp trong câu

天太冷了,手指都冻得麻木了。

tiān tài lěng le shǒuzhǐ dōu dòng de mámù le

Trời lạnh quá, ngón tay đều tê cóng cả rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.