字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

马桶

mǎtǒng

bồn cầu

Gặp trong câu

卫生间里有两个马桶。

wèishēngjiān lǐ yǒu liǎng gè mǎtǒng

Trong nhà vệ sinh có hai bồn cầu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.