字舟Zizhou
桶
Học chữ · Cấp 7-9

桶

PinyintǒngHán Việtdũng
Danh từ

cái xô

11 nétBộ 木Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 桶 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 桶

1 từ
马桶mǎtǒngbô
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 11 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
桶Số nét11 nét.