Từ vựng · HSK 7–9埋藏
máicáng
chôn giấu
Gặp trong câu
这片土地下埋藏着很多古代的东西。 zhè piàn tǔdì xià máicáng zhe hěn duō gǔdài de dōngxi
Dưới mảnh đất này chôn giấu rất nhiều đồ cổ.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.