字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

埋没

máimò

vùi lấp; mai một (tài năng)

Gặp trong câu

他很有才华,可惜一直被埋没。

tā hěn yǒu cáihuá kěxī yìzhí bèi máimò

Anh ấy rất có tài, tiếc là mãi bị vùi lấp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.