字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

漫游

mànyóu

du lịch vòng quanh

Gặp trong câu

暑假我想去南方漫游。

shǔjià wǒ xiǎng qù nánfāng mànyóu

Kỳ nghỉ hè tôi muốn đi du ngoạn khắp miền Nam.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.