字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

忙乱

mángluàn

vội vàng và rối rắm

Gặp trong câu

为了避免早上忙乱,她前一天晚上就收拾好了行李。

wèile bìmiǎn zǎoshang mángluàn tā qián yī tiān wǎnshang jiù shōushi hǎo le xíngli

Để tránh buổi sáng cuống cuồng, cô ấy đã thu xếp hành lý từ tối hôm trước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.