字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

矛头

máotóu

mũi giáo

Gặp trong câu

大家把批评的矛头都指向了他。

dàjiā bǎ pīpíng de máotóu dōu zhǐxiàng le tā

Mọi người đều chĩa mũi dùi phê bình về phía anh ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.