字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

冒充

màochōng

giả mạo

Gặp trong câu

有人冒充银行职员给我打电话。

yǒu rén màochōng yínháng zhíyuán gěi wǒ dǎ diànhuà

Có người mạo danh nhân viên ngân hàng gọi điện cho tôi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.