字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

煤气

méiqì

khí gas; khí đốt

Gặp trong câu

做完饭一定要关好煤气。

zuò wán fàn yídìng yào guān hǎo méiqì

Nấu ăn xong nhất định phải khóa gas cẩn thận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.