字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

煤炭

méitàn

than đá

Gặp trong câu

过去这里的人冬天主要靠煤炭取暖。

guòqù zhèlǐ de rén dōngtiān zhǔyào kào méitàn qǔnuǎn

Trước đây người dân ở đây mùa đông chủ yếu dùng than đá để sưởi ấm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.