字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

美化

měihuà

làm cho đẹp hơn

Gặp trong câu

他们在墙上画了画,美化了小区的环境。

tāmen zài qiáng shàng huà le huà měihuà le xiǎoqū de huánjìng

Họ vẽ tranh lên tường, làm đẹp môi trường khu dân cư.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.