字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

美妙

měimiào

tuyệt diệu; tuyệt vời

Gặp trong câu

窗外传来美妙的钢琴声。

chuāng wài chuán lái měimiào de gāngqín shēng

Ngoài cửa sổ vọng vào tiếng đàn piano tuyệt diệu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.